khử khuẩn

khử khuẩn

Nhân viên y tế đang khử khuẩn các dụng cụ trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sạch vi khuẩn: "khử khuẩn" chỉ hành động tiêu diệt hoặc loại bỏ vi khuẩn (vi sinh vật hại) khỏi một bề mặt, vật thể, hoặc môi trường, nhằm ngăn ngừa nhiễm trùng bảo vệ sức khỏe.
    • Quá trình tiệt trùng: "khử khuẩn" thường được dùng trong y tế, vệ sinh thực phẩm, hoặc đời sống hàng ngày để đảm bảo an toàn sinh học.
dụ sử dụng
  • (Cần làm sạch vi khuẩn trên tay trước khi thực hiện ca mổ.)
  • (Chất lỏng này được sử dụng để loại bỏ vi khuẩn trên mặt bàn bếp.)
  • (Thiết bị tiêu diệt vi khuẩn trong không khí làm cho căn phòng sạch hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khử khuẩn bằng cồn": phương pháp sử dụng dung dịch cồn để tiêu diệt vi khuẩn.

    • Khử khuẩn bằng cồn 70 độ thường hiệu quả hơn cồn 90 độ. (Tiêu diệt vi khuẩn bằng cồn 70% thường mang lại kết quả tốt hơn cồn 90%.)
  • "khử khuẩn bằng tia UV": sử dụng tia cực tím để loại bỏ vi khuẩn.

    • Bệnh viện thường khử khuẩn phòng mổ bằng tia UV. (Các bệnh viện thường tiệt trùng phòng mổ bằng tia cực tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiệt trùng (động từ): loại bỏ hoàn toàn mọi vi sinh vật, bao gồm cả bào tửmạnh hơn "khử khuẩn".

    • Kim tiêm cần được tiệt trùng trước khi sử dụng. (Kim tiêm phải được loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn trước khi dùng.)
  • Sát khuẩn (động từ): tiêu diệt vi khuẩn, thường dùng cho da hoặc vết thươnggần nghĩa với "khử khuẩn".

    • Dùng cồn để sát khuẩn vết thương. (Dùng cồn để tiêu diệt vi khuẩn trên vết thương.)
Từ đồng nghĩa
  • Diệt khuẩn: tiêu diệt vi khuẩn, thường dùng trong hóa chất hoặc thuốc.
  • Làm sạch vi khuẩn: hành động loại bỏ vi khuẩn một cách tổng quát.
  • trùng: trạng thái không còn vi khuẩn, nhưng tính từ mô tả kết quả.
Thành ngữ liên quan
  • Khử khuẩn toàn diện: quá trình làm sạch vi khuẩn một cách triệt để, trên mọi bề mặt.
    • Sau dịch bệnh, cần khử khuẩn toàn diện không gian sống. (Sau đợt dịch, cần tiệt trùng hoàn toàn môi trường sống.)